kể lại

kể lại

Bà kể lại câu chuyện cổ tích cho các cháu nghe.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thuật lại, trình bày lại một sự việc, câu chuyện đã xảy ra: "kể lại" chỉ hành động nói hoặc viết về một điều đó đã diễn ra trong quá khứ, nhằm giúp người nghe hoặc người đọc hiểu nội dung, diễn biến của sự việc đó.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trình bày chi tiết về chuyến đi đã qua cho gia đình.)
  • ( giáo đề nghị học sinh thuật lại cốt truyện đã tiếp nhận.)
  • (Người chứng kiến trình bày lại sự cố đúng như thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kể lại chi tiết": trình bày một cách tỉ mỉ, cụ thể.
    • ấy kể lại chi tiết từng bước trong quy trình nấu ăn. ( ấy mô tả cặn kẽ mọi công đoạn nấu nướng.)
  • "kể lại bằng lời": dùng lời nói để thuật lại, thay vì viết.
    • Người già thường kể lại bằng lời những câu chuyện cổ tích cho cháu chắt nghe. (Người cao tuổi dùng giọng nói để truyền đạt truyện dân gian.)
  • "kể lại sự kiện": thuật lại một biến cố, sự việc quan trọng.
    • Phóng viên kể lại sự kiện lịch sử từ góc nhìn của nhân chứng. (Nhà báo trình bày biến cố quá khứ qua lời kể của người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Kể (động từ): nói ra, thuật lại, thường không nhấn mạnh vào tính lặp lại.
    • Anh ấy kể chuyện rất hay. (Anh ấy tài thuật chuyện hấp dẫn.)
  • Thuật lại (động từ): trình bày chi tiết, thường trang trọng hơn "kể lại".
    • Nhà sử học thuật lại cuộc khởi nghĩa qua tài liệu cổ. (Nhà sử học trình bày cuộc nổi dậy dựa trên văn bản xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trình bày lại: thuật lại một cách hệ thống, rõ ràng.
    • Học sinh trình bày lại bài giảng của thầy. (Học sinh nói lại nội dung bài học.)
  • Mô tả lại: dùng lời để vẽ nên hình ảnh, diễn biến của sự việc.
    • ấy mô tả lại khung cảnh buổi hoàng hôn rất sinh động. ( ấy vẽ nên bức tranh chiều bằng lời nói.)
  • Tường thuật lại: thuật lại một cách khách quan, thường dùng trong báo chí.
    • Phóng viên tường thuật lại trận đấu bóng đá. (Nhà báo kể lại trận cầu một cách trung thực.)
Thành ngữ liên quan
  • Kể lại như in: kể lại một cách chính xác, không sai sót.
    • Cậu kể lại như in câu chuyện cổ tích mẹ đã đọc. (Cậu thuật lại y hệt nội dung truyện.)
  • Kể lại đầu đuôi: kể lại từ đầu đến cuối, đầy đủ mọi chi tiết.
    • Anh ấy kể lại đầu đuôi vụ việc cho cảnh sát. (Anh ấy trình bày toàn bộ sự việc từ khởi đầu đến kết thúc.)